Bản dịch của từ 藋 trong tiếng Việt
藋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
藋 (Danh từ)
【diào】
01
Cây Sambucus javanica
哈维尼卡接骨木浆果
Ví dụ
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 𧅛, 𧅈, 𧃔
- Hình thái radical:
- ⿱艹翟
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盄
钓
絩
䂪
魡
䠼
蓧
鈟
銚
㒛
弔
吊
嚁
荻
鏑
䨢
觌
馰
蔐
蔋
篴
藡
嫡
滌
鷟
窡
櫡
擆
晫
劅
啅
灼
䐁
斀
斫
諑
虇
蔹
蔜
䔹
薗
蓮
莎
芹
菰
茟
䕈
蔌
懧
臆
䯛
薿
镩
䏅
襋
懋
儩
㯼
燦
䍺
