Bản dịch của từ 藍 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

(Danh từ)

lán
01

Một loại màu, giữa xanh lá cây và tím, thường gọi là màu xanh trời.

一种颜色,介于绿和紫之间,常称为天蓝色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

lán
01

Chỉ màu xanh lam, có đặc tính màu xanh lam.

表示蓝色的,有蓝色特征的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

藍
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
𦾐, 蓝, 藍
Hình thái radical:
⿱,艹,監
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép