Bản dịch của từ 藏戏 trong tiếng Việt

藏戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàng

ㄗㄤˋzangthanh huyền

藏戏 (Danh từ)

zàng xì
01

Kịch Tây Tạng; tuồng Tây Tạng (một loại hí khúc của dân tộc Tạng, lưu hành chủ yếu ở vùng Tây Tạng.)

藏族戏曲剧种,流行于西藏地区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藏戏

zàng

藏
Bính âm:
【zàng】【ㄗㄤˋ, ㄘㄤˊ】【TẠNG.TÀNG, TÀNG】
Các biến thể:
臟, 𤖋, 𢧿, 𡍱, 蔵, 臧, 匨, 䒙
Hình thái radical:
⿱,艹,臧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép