Bản dịch của từ 藏掖 trong tiếng Việt
藏掖
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàng | ㄗㄤˋ | z | ang | thanh huyền |
藏掖 (Động từ)
【cáng yè】
01
Che đậy
掩藏;掩盖。也指被掩藏的缺陷毛病等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
藏掖 (Danh từ)
【cáng yè】
01
Tệ bưng bít
遮掩住的弊端
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藏掖
cáng
藏
yè
掖
- Bính âm:
- 【zàng】【ㄗㄤˋ, ㄘㄤˊ】【TẠNG.TÀNG, TÀNG】
- Các biến thể:
- 臟, 𤖋, 𢧿, 𡍱, 蔵, 臧, 匨, 䒙
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,臧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑶
匨
欌
㶓
㵴
臧
葬
弉
蔵
塟
臧
脏
臓
㘸
奘
銺
臟
菓
䓊
莤
蔦
葲
茽
菳
茱
䔭
苈
䕣
茡
䌏
䈺
㘅
䙣
窾
麿
褼
瓁
糝
餥
霞
獮
西藏
宝藏
青藏
藏族
藏蓝
藏青
藏医
藏语
三藏
藏羚
收藏
隐藏
躲藏
蕴藏
珍藏
冷藏
埋藏
藏书
储藏
藏着
