Bản dịch của từ 藏文 trong tiếng Việt

藏文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàng

ㄗㄤˋzangthanh huyền

藏文 (Danh từ)

zàng wén
01

Chữ viết Tây Tạng

藏文

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ Tây Tạng

藏文文字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiếng Tây Tạng

藏语

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藏文

cáng

wén

藏
Bính âm:
【zàng】【ㄗㄤˋ, ㄘㄤˊ】【TẠNG.TÀNG, TÀNG】
Các biến thể:
臟, 𤖋, 𢧿, 𡍱, 蔵, 臧, 匨, 䒙
Hình thái radical:
⿱,艹,臧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép