Bản dịch của từ 藏身处 trong tiếng Việt
藏身处
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàng | ㄗㄤˋ | z | ang | thanh huyền |
藏身处 (Danh từ)
【cáng shēn chù】
01
Chỗ trốn
藏身之处
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nơi ẩn náu
藏身处
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nơi ẩn nấp
庇护所
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藏身处
cáng
藏
shēn
身
chù
处
- Bính âm:
- 【zàng】【ㄗㄤˋ, ㄘㄤˊ】【TẠNG.TÀNG, TÀNG】
- Các biến thể:
- 臟, 𤖋, 𢧿, 𡍱, 蔵, 臧, 匨, 䒙
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,臧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑶
匨
欌
㶓
㵴
臧
葬
弉
蔵
塟
臧
脏
臓
㘸
奘
銺
臟
菓
䓊
莤
蔦
葲
茽
菳
茱
䔭
苈
䕣
茡
䌏
䈺
㘅
䙣
窾
麿
褼
瓁
糝
餥
霞
獮
西藏
宝藏
青藏
藏族
藏蓝
藏青
藏医
藏语
三藏
藏羚
收藏
隐藏
躲藏
蕴藏
珍藏
冷藏
埋藏
藏书
储藏
藏着
