Bản dịch của từ 藏香 trong tiếng Việt

藏香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàng

ㄗㄤˋzangthanh huyền

藏香 (Danh từ)

cáng xiāng
01

Tạng hương; hương trầm dây Tây Tạng (một loại nhang dây sản xuất ở Tây Tạng, nguyên liệu chính là đàn hương, cỏ vân hương, cây ngải: có hai loại màu đen và vàng. Dân tộc Tạng dùng để cúng Phật.)

西藏一带所产的一种线香,原料用 檀香、芸香、艾等,颜色有黑、黄两种,藏族用来敬佛

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藏香

zàng

xiāng

藏
Bính âm:
【zàng】【ㄗㄤˋ, ㄘㄤˊ】【TẠNG.TÀNG, TÀNG】
Các biến thể:
臟, 𤖋, 𢧿, 𡍱, 蔵, 臧, 匨, 䒙
Hình thái radical:
⿱,艹,臧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép