Bản dịch của từ 藏马鸡 trong tiếng Việt
藏马鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàng | ㄗㄤˋ | z | ang | thanh huyền |
藏马鸡 (Danh từ)
【zàng mǎ jī】
01
Gà lôi Tây Tạng
一种生活在藏区的马鸡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藏马鸡
cáng
藏
mǎ
马
jī
鸡
- Bính âm:
- 【zàng】【ㄗㄤˋ, ㄘㄤˊ】【TẠNG.TÀNG, TÀNG】
- Các biến thể:
- 臟, 𤖋, 𢧿, 𡍱, 蔵, 臧, 匨, 䒙
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,臧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑶
匨
欌
㶓
㵴
臧
葬
弉
蔵
塟
臧
脏
臓
㘸
奘
銺
臟
菓
䓊
莤
蔦
葲
茽
菳
茱
䔭
苈
䕣
茡
䌏
䈺
㘅
䙣
窾
麿
褼
瓁
糝
餥
霞
獮
西藏
宝藏
青藏
藏族
藏蓝
藏青
藏医
藏语
三藏
藏羚
收藏
隐藏
躲藏
蕴藏
珍藏
冷藏
埋藏
藏书
储藏
藏着
