Bản dịch của từ 藐姑 trong tiếng Việt
藐姑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
藐姑 (Danh từ)
【miǎo gū】
01
Xưng gọi nhân vật nữ thần thoại/địa danh trong cụm “藐姑射” (tham khảo: gọi tên trong thành ngữ cổ); thường không dùng độc lập
见“藐姑射”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藐姑
miǎo
藐
gū
姑
Các từ liên quan
藐姑射
藐孤
藐小
藐然
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
- Các biến thể:
- 𧂀, 𦯦, 邈, 𦾜, 𦴭
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,貌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缈
緲
厸
杪
㦝
眇
䅺
仯
劰
篎
秒
渺
艻
莲
薏
䒑
莧
葰
䔬
蓝
茚
蒅
茅
䓘
儡
蟅
嚅
磵
鍴
黋
䠢
鵇
檆
䕣
韕
盪
藐视
藐藐
藐小
藐忽
藐法
藐视一切
