Bản dịch của từ 藐姑射 trong tiếng Việt

藐姑射

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

藐姑射 (Danh từ)

miǎo gū shè
01

Tên núi trong thần thoại (《庄子所载),传说有神人居住肌肤若冰雪也指古代记载中的山名疑为今山西临汾附近的石孔山

1.神话中的山名。《庄子.逍遥游》:“藐姑射之山有神人居焉,肌肤若冰雪,绰约若处子。”或以为即古之石孔山,在今山西省临汾市西。

Ví dụ
02

Một loài tiên nữ (tên cổ/thiển dùng để chỉ nữ thần/tiên nữ)

2.指仙女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藐姑射

miǎo

shè

Các từ liên quan

藐姑
藐孤
藐小
藐然
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
藐
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
𧂀, 𦯦, 邈, 𦾜, 𦴭
Hình thái radical:
⿱,艹,貌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép