Bản dịch của từ 藐藐 trong tiếng Việt
藐藐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
藐藐 (Động từ)
【miáo miǎo】
01
Coi thường cách thức
轻蔑的(方式)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cao và xa
高而远
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bí ẩn
神秘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lớn
盛大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Tráng lệ
壮丽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藐藐
miǎo
藐
Các từ liên quan
藐姑
藐姑射
藐孤
藐小
藐然
藐玩
藐视
藐躬
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
- Các biến thể:
- 𧂀, 𦯦, 邈, 𦾜, 𦴭
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,貌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缈
緲
厸
杪
㦝
眇
䅺
仯
劰
篎
秒
渺
艻
莲
薏
䒑
莧
葰
䔬
蓝
茚
蒅
茅
䓘
儡
蟅
嚅
磵
鍴
黋
䠢
鵇
檆
䕣
韕
盪
藐视
藐藐
藐小
藐忽
藐法
藐视一切
