Bản dịch của từ 藐视一切 trong tiếng Việt
藐视一切
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
藐视一切 (Thành ngữ)
【miǎo shì yī qiè】
01
Xem thường tất cả
轻视所有事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藐视一切
miǎo
藐
shì
视
yī
一
qiè
切
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
- Các biến thể:
- 𧂀, 𦯦, 邈, 𦾜, 𦴭
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,貌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缈
緲
厸
杪
㦝
眇
䅺
仯
劰
篎
秒
渺
艻
莲
薏
䒑
莧
葰
䔬
蓝
茚
蒅
茅
䓘
儡
蟅
嚅
磵
鍴
黋
䠢
鵇
檆
䕣
韕
盪
藐视
藐藐
藐小
藐忽
藐法
藐视一切
