Bản dịch của từ 藐躬 trong tiếng Việt
藐躬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
藐躬 (Danh từ)
【miǎo gōng】
01
Sự xuất hiện của một cơ thể yếu đuối, gầy gò và mong manh (mô tả cơ thể gầy yếu của một người)
孱弱的躯体。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藐躬
miǎo
藐
gōng
躬
Các từ liên quan
藐姑
藐姑射
藐孤
藐小
躬亲
躬体力行
躬先士卒
躬先表率
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
- Các biến thể:
- 𧂀, 𦯦, 邈, 𦾜, 𦴭
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,貌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缈
緲
厸
杪
㦝
眇
䅺
仯
劰
篎
秒
渺
艻
莲
薏
䒑
莧
葰
䔬
蓝
茚
蒅
茅
䓘
儡
蟅
嚅
磵
鍴
黋
䠢
鵇
檆
䕣
韕
盪
藐视
藐藐
藐小
藐忽
藐法
藐视一切
