Bản dịch của từ 藑 trong tiếng Việt
藑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
藑 (Danh từ)
【qióng】
01
Cỏ quỳnh mao (nói trong sách cổ)
藑茅:古书上说的一种草
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 𧁰, 𧃜
- Hình thái radical:
- ⿱艹敻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儝
卭
赹
嬛
瞏
瓊
䅃
竆
㼇
宆
藭
㷀
蓷
英
薮
蔱
䕚
芘
葙
虅
䕡
荾
蕺
莊
螬
䩩
瀇
褽
㐯
殭
㹖
䮑
燛
懃
䳍
膺
藑茅
