Bản dịch của từ 藒车 trong tiếng Việt

藒车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

藒车 (Danh từ)

qiè chē
01

Xe nông

香草名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藒车

qiè

chē

Các từ liên quan

车两
车主
藒
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
Các biến thể:
𦿋
Hình thái radical:
⿱,艹,䅥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨ノ丶丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép