Bản dịch của từ 藓苔 trong tiếng Việt

藓苔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

藓苔 (Danh từ)

xiǎn tái
01

Rêu xanh

苔藓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藓苔

xiǎn

tái

藓
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【TIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,鲜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一丨一一丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép