Bản dịch của từ 藔 trong tiếng Việt
藔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
藔 (Danh từ)
【liáo】
01
Tên một loại trà quý, ví như những loại trà thơm ngon như 'Bích Kiến Liáo', 'Minh Nguyệt Liáo', 'Phương Nhu Liáo', 'Chu Hư Liáo' – những thứ trà hảo hạng khiến người thưởng thức nhớ mãi.
茶名用字:“又有…碧涧~、明月~、芳蘂~、朱萸~、…;茗茶之极品。”
Ví dụ
