Bản dịch của từ 藕 trong tiếng Việt
藕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǒu | ㄡˇ | N/A | ou | thanh hỏi |
藕 (Danh từ)
【ǒu】
01
Họ Ngẫu
姓
Ví dụ
02
Ngó sen; củ sen
莲的地下茎,长形,肥大有节,白色,中间有许多管状的孔,折断后有丝可以吃
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
- Các biến thể:
- 蕅, 澫, 㒖, 𦸲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,耦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸸
偶
蕅
熰
呕
腢
禺
耦
嘔
㼴
㒖
𠙶
苁
藔
藉
蔉
蓀
䔆
蕳
䓸
芌
蒕
蓞
䕨
㜰
櫙
藢
謪
䗴
𠐮
𠔷
鵓
爗
藙
巂
𠐨
莲藕
藕粉
藕色
藕节
糖藕
藕荷
藕灰
藕煤
蕉藕
莲藕汤
