Bản dịch của từ 藕断丝连 trong tiếng Việt
藕断丝连
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǒu | ㄡˇ | N/A | ou | thanh hỏi |
藕断丝连 (Thành ngữ)
【ǒu duàn sī lián】
01
Dây dưa không dứt; vương vấn không dứt được
比喻表面上好像已断了关系,实际上仍然挂牵着 (多指爱情上的)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藕断丝连
ǒu
藕
duàn
断
sī
丝
lián
连
- Bính âm:
- 【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
- Các biến thể:
- 蕅, 澫, 㒖, 𦸲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,耦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸸
偶
蕅
熰
呕
腢
禺
耦
嘔
㼴
㒖
𠙶
苁
藔
藉
蔉
蓀
䔆
蕳
䓸
芌
蒕
蓞
䕨
㜰
櫙
藢
謪
䗴
𠐮
𠔷
鵓
爗
藙
巂
𠐨
莲藕
藕粉
藕色
藕节
糖藕
藕荷
藕灰
藕煤
蕉藕
莲藕汤
