Bản dịch của từ 藕煤 trong tiếng Việt

藕煤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

藕煤 (Danh từ)

ǒu méi
01

Than tổ ong; Ngó sen than

藕煤是指用藕(莲藕)制成的煤,通常用于燃料或其他工业用途。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藕煤

ǒu

méi

Các từ liên quan

藕丝
藕丝难杀
藕合
藕心
藕心钱
煤仓
煤化
煤头
煤头纸
藕
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
蕅, 澫, 㒖, 𦸲
Hình thái radical:
⿱,艹,耦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép