Bản dịch của từ 藕色 trong tiếng Việt
藕色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǒu | ㄡˇ | N/A | ou | thanh hỏi |
藕色 (Danh từ)
【ǒu sè】
01
Màu xám hồng
藕灰色
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藕色
ǒu
藕
sè
色
Các từ liên quan
藕丝
藕丝难杀
藕合
藕心
藕心钱
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
- Các biến thể:
- 蕅, 澫, 㒖, 𦸲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,耦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸸
偶
蕅
熰
呕
腢
禺
耦
嘔
㼴
㒖
𠙶
苁
藔
藉
蔉
蓀
䔆
蕳
䓸
芌
蒕
蓞
䕨
㜰
櫙
藢
謪
䗴
𠐮
𠔷
鵓
爗
藙
巂
𠐨
莲藕
藕粉
藕色
藕节
糖藕
藕荷
藕灰
藕煤
蕉藕
莲藕汤
