Bản dịch của từ 藖 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

xián
01

Phần thân còn lại của cỏ sau khi bị cắt (như phần rơm còn sót lại sau khi gặt)

铡草的余茎:“岂欲皂枥中,争食麧与~。”

Ví dụ
02

Cứng chắc, bền bỉ như cây tre già (dễ nhớ với từ 'hiền' nhưng ý nghĩa là cứng)

坚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

藖
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Hình thái radical:
⿱,艹,賢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚一丨乚乚丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép