Bản dịch của từ 藖 trong tiếng Việt
藖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
藖 (Tính từ)
【xián】
01
Phần thân còn lại của cỏ sau khi bị cắt (như phần rơm còn sót lại sau khi gặt)
铡草的余茎:“岂欲皂枥中,争食麧与~。”
Ví dụ
02
Cứng chắc, bền bỉ như cây tre già (dễ nhớ với từ 'hiền' nhưng ý nghĩa là cứng)
坚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
