Bản dịch của từ 藜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

(Danh từ)

01

Rau lê

一年生草本植物,茎直立,叶子互生,略呈三角形,花黄绿色嫩叶可以吃全草入药也叫灰菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây rau muối; rau dền; cây rau dền

藜是一种植物,通常用于食用,特别是在一些地区被视为蔬菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

藜
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
𧅏, 蔾, 䔧, 𦺙
Hình thái radical:
⿱,艹,黎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép