Bản dịch của từ 藜床 trong tiếng Việt

藜床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

藜床 (Danh từ)

lí chuáng
01

Giường/ghế nằm đơn sơ làm bằng thân rễ cây (dây/luồng), cũng chỉ ghế nằm tạm, ghế bện thô sơ

亦作“藜牀”。藜茎编的床榻。泛指简陋的坐榻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藜床

chuáng

Các từ liên quan

藜光
藜杖
藜火
藜羹
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
藜
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
𧅏, 蔾, 䔧, 𦺙
Hình thái radical:
⿱,艹,黎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép