Bản dịch của từ 藜杖 trong tiếng Việt

藜杖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

藜杖 (Danh từ)

lí zhàng
01

Cái gậy (trượng) làm bằng thân cây, nhẹ nhưng chắc — gợi liên tưởng tới gậy đi đường bằng cây thân nhỏ

用藜的老茎做的手杖。质轻而坚实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藜杖

zhàng

Các từ liên quan

藜光
藜床
藜火
藜羹
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
藜
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
𧅏, 蔾, 䔧, 𦺙
Hình thái radical:
⿱,艹,黎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép