Bản dịch của từ 藜羹 trong tiếng Việt

藜羹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

藜羹 (Danh từ)

lí gēng
01

Một thứ canh nấu bằng cây (tương đương rau dại), chỉ món ăn thô sơ, đạm bạc; cũng dùng bóng nghĩa để chỉ thức ăn tồi, nghèo nàn

用藜菜作的羹。泛指粗劣的食物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藜羹

gēng

Các từ liên quan

藜光
藜床
藜杖
藜火
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
藜
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
𧅏, 蔾, 䔧, 𦺙
Hình thái radical:
⿱,艹,黎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép