Bản dịch của từ 藜蒸 trong tiếng Việt

藜蒸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

藜蒸 (Động từ)

lí zhēng
01

Một loại thực vật cỏ dại (),此處作藜與蒸二字合用的古字形說法詞條註明亦作藜烝」,屬植物名稱或古書用語

1.亦作“藜烝”。

Ví dụ
02

Hái lá cây li () còn non rồi đem hấp chín để ăn; thường chỉ thức ăn thô, nghèo nàn

2.采藜的嫩叶蒸熟为食。多指粗劣之食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藜蒸

zhēng

Các từ liên quan

藜光
藜床
藜杖
藜火
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
藜
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
𧅏, 蔾, 䔧, 𦺙
Hình thái radical:
⿱,艹,黎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép