Bản dịch của từ 藜蕨 trong tiếng Việt
藜蕨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
藜蕨 (Danh từ)
【lí jué】
01
Chỉ hai loại cây dại:藜 (dược liệu/rau dại) và 蕨 (dương xỉ); mở rộng: chỉ thức ăn thô, giản dị (thức ăn dân dã, rau cỏ) — nhớ Hán‑Việt: 藜 (ly), 蕨 (quật/kiệt).
藜和蕨。泛指粗食。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藜蕨
lí
藜
jué
蕨
Các từ liên quan
藜光
藜床
藜杖
藜火
蕨手
蕨拳
蕨攗
蕨类植物
蕨菜
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 𧅏, 蔾, 䔧, 𦺙
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,黎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔧
䅻
悡
穲
嫠
瓈
孷
狸
㿛
㠟
剓
㒿
藃
蔬
苮
茢
茕
䕒
䓯
萛
蒤
蒎
䔏
葝
璿
㹘
礜
礡
颹
䮕
簣
臑
鬈
镬
曠
䱗
藜麦
蒺藜
藜蒿
藜藿
铁蒺藜
白蒺藜
羹藜含糗
羹藜唅糗
