Bản dịch của từ 藜麦粉 trong tiếng Việt

藜麦粉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

藜麦粉 (Cụm từ)

lí mài fěn
01

Bột hạt quinoa; Kiều mạch; bột kiều mạch

藜麦粉是一种由藜麦(Quinoa)磨成的粉末,富含蛋白质和营养成分,常用于烘焙和健康食品中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藜麦粉

mài

fěn

藜
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
𧅏, 蔾, 䔧, 𦺙
Hình thái radical:
⿱,艹,黎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép