Bản dịch của từ 藝 trong tiếng Việt
藝

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
藝 (Danh từ)
Kỹ năng, tài nghệ (nhớ như “nghệ thuật” là tài năng biểu diễn)
技能;才能
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ sáu môn học cổ đại: lễ, nhạc, xạ, ngự, thư, số (giống như sáu nghệ thuật truyền thống)
指禮、樂、射、御、書、數六種古代教學科目
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các kinh điển cổ đại như Thơ, Thư, Lễ, Nhạc, Dịch, Xuân Thu gọi là sáu nghệ
指經籍稱《詩》、《書》、《禮》、《樂》、《易》、《春秋》六經爲六藝
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghệ thuật, mỹ thuật (như trong nghệ thuật biểu diễn, nghệ thuật văn học)
藝術。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giới hạn, cực điểm (như “nghệ cực” là mức độ cao nhất)
極限
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiêu chuẩn, quy chuẩn (như “dùng người không có nghệ” nghĩa là không có tiêu chuẩn)
標準;準則
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỆ】
- Các biến thể:
- 𥡩, 𡎐, 蓺, 萟, 艺, 秇, 埶, 兿, 㙯
- Hình thái radical:
- ⿱,蓺,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨一ノ丶一丨一ノフ丶一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
