Bản dịch của từ 藞苴 trong tiếng Việt

藞苴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˇlathanh hỏi

藞苴 (Tính từ)

lǎ jū
01

Lôi thôi, luộm thuộm, không gọn gàng, không chỉnh tề.

1.犹邋遢。不整洁;不利落;不端庄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lặng lẽ, vắng vẻ, thường dùng để chỉ nơi chốn hoặc cảnh vật lúc sắp tối hoặc tàn úa, mang sắc thái cô đơn, hiu quạnh.

2.犹阑珊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藞苴

Các từ liên quan

苴布
苴服
苴杖
苴枲
苴秸
藞
Bính âm:
【lǎ】【ㄌㄚˇ】【LÃ】
Hình thái radical:
⿱艹磊
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép