Bản dịch của từ 藞苴 trong tiếng Việt
藞苴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
藞苴 (Tính từ)
【lǎ jū】
01
Lôi thôi, luộm thuộm, không gọn gàng, không chỉnh tề.
1.犹邋遢。不整洁;不利落;不端庄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lặng lẽ, vắng vẻ, thường dùng để chỉ nơi chốn hoặc cảnh vật lúc sắp tối hoặc tàn úa, mang sắc thái cô đơn, hiu quạnh.
2.犹阑珊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藞苴
lǎ
藞
jū
苴
Các từ liên quan
苴布
苴服
苴杖
苴枲
苴秸
