Bản dịch của từ 藟散 trong tiếng Việt

藟散

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

藟散 (Danh từ)

lěi sàn
01

Tên một loại lúa/nếp (tên gạo cổ).

稻米名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藟散

lěi

sàn

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
藟
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LUỸ】
Các biến thể:
蕾, 蕌, 蘽
Hình thái radical:
⿱艹畾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép