Bản dịch của từ 藣 trong tiếng Việt
藣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | N/A | N/A | N/A |
藣 (Danh từ)
【bēi】
01
Đuôi bò mà người xưa cầm khi múa, như chiếc roi vẫy trên sân khấu cổ truyền.
古代跳舞者所执的牛尾。
Ví dụ
02
Đồ trang trí trên cột treo chuông hoặc khánh trong cổ đại, giống như chiếc đuôi bối trang nhã.
古代悬钟磬架柱的饰物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại cỏ được ghi chép trong sách cổ, dễ nhớ như cỏ bối xanh mướt trên đồng.
古书上说的一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI】
- Các biến thể:
- 𧄾, 𧀛
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,罷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丨乚丨丨一乚丶丿乚丶丶一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽡
䥯
桮
碑
杯
鵯
棓
䎬
𠕩
箄
諀
背
藌
葄
䓎
䓂
苚
䓩
䓘
蕋
䒺
莧
蓐
蓛
騐
㿌
藧
㪫
鎘
蹤
巂
𠐱
嬻
霣
䱘
藔
