Bản dịch của từ 藤森 trong tiếng Việt

藤森

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

藤森 (Danh từ)

téng sēn
01

Fujimori (họ người Nhật)

藤森(日本姓氏)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Alberto Ken'ya Fujimori (sinh 1938), tổng thống Peru từ 1990 đến 2000.

阿尔贝托·藤森健也 (1938-),秘鲁总统,1990-2000 年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藤森

téng

sēn

藤
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
䕨, 籐, 縢, 𦸝
Hình thái radical:
⿱,艹,滕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép