Bản dịch của từ 藤椅 trong tiếng Việt

藤椅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

藤椅 (Danh từ)

téng yǐ
01

Ghế mây

藤椅是一种采用粗藤制成的椅子架体,主要是用藤皮藤芯藤条缠扎架作制成的各种椅子,有藤凳、藤圈椅、藤太师椅等。现代也有应用PE藤来制作藤椅,PE藤跟真藤相比,更为容易塑造藤椅造型。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藤椅

téng

藤
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
䕨, 籐, 縢, 𦸝
Hình thái radical:
⿱,艹,滕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép