Bản dịch của từ 藤泽 trong tiếng Việt

藤泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

藤泽 (Danh từ)

téng zé
01

Huyện Đằng Tinh

地名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藤泽

téng

藤
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
䕨, 籐, 縢, 𦸝
Hình thái radical:
⿱,艹,滕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép