Bản dịch của từ 藤球 trong tiếng Việt

藤球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

藤球 (Danh từ)

téng qiú
01

Bóng chuyền bằng mây

一种用藤条编织的球,通常用作运动器材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藤球

téng

qiú

Các từ liên quan

藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
球事
球仗
球体
球冠
藤
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
䕨, 籐, 縢, 𦸝
Hình thái radical:
⿱,艹,滕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép