Bản dịch của từ 藤绷 trong tiếng Việt
藤绷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
藤绷 (Danh từ)
【téng bēng】
01
Giát giường bằng mây; dây leo; dây buộc
藤绷是用藤条或类似材料制成的绳索,通常用于捆绑或固定物品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藤绷
téng
藤
bēng
绷
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 䕨, 籐, 縢, 𦸝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,滕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驣
螣
籐
䲍
䲢
䠮
幐
漛
腾
䒅
謄
誊
薧
䓊
葊
萷
虅
䔌
蔋
蕆
茷
葆
䕭
若
䫔
䝡
㹗
瘝
﨣
瀀
鵣
爇
櫊
鹱
鼩
簙
藤蔓
藤椅
藤条
葛藤
白藤
佐藤
紫藤
藤萝
藤球
瓜藤
