Bản dịch của từ 藤缠 trong tiếng Việt

藤缠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

藤缠 (Động từ)

téng chán
01

1.藤蔓缠绕。

Ví dụ
02

Dây leo quấn lấy; (chuyển) quấn rối, vướng víu, bám lấy không buông (ví von)

2.比喻纠缠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藤缠

téng

chán

Các từ liên quan

藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
藤
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
䕨, 籐, 縢, 𦸝
Hình thái radical:
⿱,艹,滕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép