Bản dịch của từ 藤角纸 trong tiếng Việt

藤角纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

藤角纸 (Danh từ)

téng jiǎo zhǐ
01

Loại giấy làm từ sợi cây cói/giống giấy cổ gọi là “藤纸” (giấy tre/giấy cói truyền thống), tức giấy đan từ sợi cây mây, giòn và thô; (cùng nghĩa với 藤纸)

见“藤纸”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藤角纸

téng

jiǎo

zhǐ

Các từ liên quan

藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
角争
角亢
角人
角仗
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
藤
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
䕨, 籐, 縢, 𦸝
Hình thái radical:
⿱,艹,滕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép