Bản dịch của từ 藩伯 trong tiếng Việt
藩伯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | f | an | thanh ngang |
藩伯 (Danh từ)
【fān bó】
01
Lãnh đạo trong các chư hầu cổ đại
1.古代诸侯中的领袖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người đứng đầu địa phương (thời Minh, Thanh)
2.明清时指布政使。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藩伯
fān
藩
bó
伯
Các từ liên quan
藩侯
藩储
藩决
藩卫
藩台
伯主
伯乐
- Bính âm:
- 【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
- Các biến thể:
- 籓, 樊
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,潘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勫
忛
帆
番
飜
鱕
畨
旙
拚
憣
犿
轓
茩
莞
䓒
蒋
䔡
茷
薖
蔬
蓌
萶
芇
茥
鯗
瀔
臑
幮
𠓈
鯊
鎍
㿏
夑
繟
顕
擸
藩篱
藩镇
藩属
藩国
屏藩
藩附
藩竿
藩库
曾国藩
藩属国
