Bản dịch của từ 藩后 trong tiếng Việt

藩后

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

藩后 (Danh từ)

fān hòu
01

Vương triều nhỏ; một vị vua địa phương.

犹藩王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藩后

fān

hòu

Các từ liên quan

藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
后七子
后不僭先
后世
后丞
藩
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
籓, 樊
Hình thái radical:
⿱,艹,潘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép