Bản dịch của từ 藩墙 trong tiếng Việt

藩墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

藩墙 (Danh từ)

fān qiáng
01

Biểu thị tầm cao nghệ thuật hoặc tri thức

2.比喻艺术境界或学术门径。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tường rào, hàng rào

1.篱落,垣墙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藩墙

fān

qiáng

Các từ liên quan

藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
藩
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
籓, 樊
Hình thái radical:
⿱,艹,潘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép