Bản dịch của từ 藩捍 trong tiếng Việt
藩捍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | f | an | thanh ngang |
藩捍 (Danh từ)
【fān hàn】
01
Vùng đất bảo vệ, vùng đệm.
1.亦作“藩扞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bảo vệ, gìn giữ.
2.守御,保卫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ những người giúp việc bảo vệ đất nước.
3.指卫国之臣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藩捍
fān
藩
hàn
捍
Các từ liên quan
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
捍卫
捍塞
- Bính âm:
- 【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
- Các biến thể:
- 籓, 樊
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,潘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勫
忛
帆
番
飜
鱕
畨
旙
拚
憣
犿
轓
茩
莞
䓒
蒋
䔡
茷
薖
蔬
蓌
萶
芇
茥
鯗
瀔
臑
幮
𠓈
鯊
鎍
㿏
夑
繟
顕
擸
藩篱
藩镇
藩属
藩国
屏藩
藩附
藩竿
藩库
曾国藩
藩属国
