Bản dịch của từ 藩盾 trong tiếng Việt

藩盾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

藩盾 (Danh từ)

fān dùn
01

Tấm chắn lớn dùng tạm để bảo vệ; thường được sử dụng khi vua đi ra ngoài.

用大盾临时构筑的屏藩。帝王出行时,用来护卫住所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藩盾

fān

dùn

Các từ liên quan

藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
盾牌
藩
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
籓, 樊
Hình thái radical:
⿱,艹,潘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép