Bản dịch của từ 藩落 trong tiếng Việt
藩落
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | f | an | thanh ngang |
藩落 (Danh từ)
【fān luò】
01
Biên giới, vùng biên phòng
2.比喻边防。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hàng rào, dây kẽm; thứ bao bọc xung quanh.
1.篱落,篱笆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vùng đất cát cứ; lãnh thổ của một quốc gia nhỏ, giống như các lãnh thổ cát cứ.
3.犹藩邦。藩,通“番”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藩落
fān
藩
luò
落
Các từ liên quan
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
- Các biến thể:
- 籓, 樊
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,潘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勫
忛
帆
番
飜
鱕
畨
旙
拚
憣
犿
轓
茩
莞
䓒
蒋
䔡
茷
薖
蔬
蓌
萶
芇
茥
鯗
瀔
臑
幮
𠓈
鯊
鎍
㿏
夑
繟
顕
擸
藩篱
藩镇
藩属
藩国
屏藩
藩附
藩竿
藩库
曾国藩
藩属国
