Bản dịch của từ 藪 trong tiếng Việt
藪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒu | ㄙㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
藪 (Danh từ)
【sǒu】
01
Xem chữ 薮, nghĩa là vùng đầm lầy, nơi hoang dã có bụi cây rậm rạp (như 'tẩu' trong rừng rậm)
见“薮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 籔, 棷, 蓃, 薮, 𡾄
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,數
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一丨フ一丨フノ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叟
䏂
㟬
㖩
擻
棷
叜
嗾
傁
籔
櫢
蓃
茧
蒻
著
䒶
萩
芭
莜
荦
茠
蔥
䒜
蕚
㯾
鎽
織
㵽
䯟
䭌
䖛
䊦
蟩
癛
𠆚
㩦
