Bản dịch của từ 藫 trong tiếng Việt
藫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
藫 (Danh từ)
【tán】
01
Rêu nước, loại thực vật thủy sinh như tảo (dễ nhớ như 'thán' là rêu nước xanh mướt).
水苔,藻类植物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tảo biển, thực vật sống dưới nước mặn (nhớ tảo biển như món ăn quen thuộc).
海藻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
