Bản dịch của từ 藮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiáo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thiều), chỉ người đi chặt củi hoặc củi dùng để đốt (nhớ câu: “Thiều củi, thiều củi, lửa bập bùng trên bếp”)

同“樵”。

Ví dụ
藮
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【THIỀU】
Hình thái radical:
⿱,艹,樵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丿丶丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép