Bản dịch của từ 藯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

wèi
01

~〕còn gọi là ích mẫu thảo, một loại cây thuốc quý giúp điều hòa kinh nguyệt (giúp ích mẫu khỏe).

〔茺~〕益母草的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

藯
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UẤT】
Hình thái radical:
⿱,艹,慰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚一丿一一丨丿丶一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép